Truy vấn giá trái phiếu

Niêm yết tại Ngày
Mã TP Giá đầu ngày Giá cuối ngày Lợi nhuận Khối lượng giao dịch GTGD (đ) Ngày đáo hạn Lãi suất (%/năm) Phương thức thanh toán Maturity YTM
CP061106 98.585 98.585 9,00% 1.000.000 98.585.000.000 21/06/2011 8,72% Trả trước 5 8,72%
CP061121 97.225 97.225 10,00% 1.000.000 97.225.000.000 15/11/2011 8,38% Trả trước 5 8,70%
CPD0811002 100.273 100.273 8,00% 800.000 80.218.400.000 15/01/2011 7,90% Trả trước 3 7,90%
QH060908 99.621 99.621 9,00% 1.000.000 99.621.000.000 03/08/2009 8,15% Trả trước 3 8,15%
QH071016 101.877 101.877 6,00% 800.000 81.501.600.000 12/02/2010 7,30% Trả trước 3 7,30%
QH071211 100.497 100.497 8,00% 1.000.000 100.497.000.000 26/01/2012 8,10% Trả trước 5 8,10%
QHB0813061 117.178 117.178 10,00% 1.500.000 175.767.000.000 21/10/2013 15,00% Trả trước 5 15,00%