Thông tin thị trường

Nguyên nhiên liệu
Năng lượng
Giá trị Thay đổi %Thay đổi Thời gian
Brent Crude (ICE) 40,44 -0,03 -0,07% 23/03
Heating Oil (Nymex) 119,79 -0,61 -0,51% 23/03
Natural Gas (Nymex) 1,81 +0,01 +0,67% 23/03
RBOB Gasoline (Nymex) 146,59 +1,18 +0,81% 23/03
WTI Crude Oil (Nymex) 39,46 -0,33 -0,83% 23/03
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Thực phẩm
Giá trị Thay đổi %Thay đổi Thời gian
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Kim loại quý hiếm
Giá trị Thay đổi %Thay đổi Thời gian
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Vật liệu công nghiệp
Giá trị Thay đổi %Thay đổi Thời gian
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Nông sản
Giá trị Thay đổi %Thay đổi Thời gian
Cocoa (ICE) 2962,00 -1,00 -0,03% 23/03
Corn (CBOT) 370,00 +1,50 +0,41% 23/03
Cotton #2 (ICE) 57,72 -0,67 -1,15% 23/03
Live Cattle (CME) 125,38 +0,28 +0,22% 23/03
Wheat (CBOT) 463,00 0,00 0,00% 23/03
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).